Đã có nhiều câu hỏi gửi về cho Giải Pháp Âm Học hỏi bề sự khác nhau giữa trọng số A / C / Z hiện thị trên các thiết bị đo lường âm thanh chuyên nghiệp. Tại sao trước một nguồn tiếng ồn động cơ lại có kết quả khác nhau khi chuyển qua lại giữa các thang đo.
Để giải đáp thắc mắc này, Giải Pháp Âm Học quyết định thực hiện bài viết này để giải thích rõ sự khác giữa các thang đo dB, dBA, dBC và dBZ và cách lựa chọn thang đo tiếng ồn phù hợp cho người sử dụng.
dB, dBA, dBC và dBZ khác nhau như thế nào?
Chúng ta hãy cùng nhìn tổng quan một ví dụ dưới đây:
“Bạn đặt máy đo độ ồn trước một động cơ và nhận được kết quả 82 dBA. Khi chuyển sang thang C, thiết bị lại hiển thị 91 dBC. Đến thang Z, con số tiếp tục thay đổi. Nguồn âm vẫn như cũ, vị trí đo không đổi, vậy tại sao kết quả lại khác nhau?”
Nguyên nhân nằm ở cách máy đo âm thanh xử lý từng thành phần tần số của âm thanh. Một nguồn âm thực tế không chỉ phát ra một tần số duy nhất mà thường chứa tiếng trầm, tiếng trung, tiếng cao và nhiều thành phần phức tạp khác. A-weighting, C-weighting và Z-weighting áp dụng các đáp tuyến tần số khác nhau trước khi tính mức âm tổng hợp, vì vậy chúng có thể tạo ra những kết quả không giống nhau.
dBA không phải một “loại decibel hoàn toàn khác” với dB. Chữ A cho biết kết quả đã được áp dụng trọng số tần số A. Tương tự, C và Z cho biết phương pháp xử lý tần số được sử dụng.
Không có thang đo nào tốt nhất cho mọi tình huống. Việc lựa chọn dBA, dBC hay dBZ phải dựa trên mục đích đo, đặc điểm phổ tần của nguồn âm và tiêu chuẩn áp dụng.
Nếu chỉ giải thích chung chung như thế này có lẽ một vài người sẽ không thực sự hiểu được rõ được vấn đề, Để giải thích chi tiết hơn chúng ta trước tiên hay đi tìm hiểu nền tảng cơ bản tránh nhầm lẫn giữa dB, dBA, dBC và dBZ.
Decibel (dB) là gì?
dB (decibel) là đơn vị logarit được sử dụng để biểu thị tỷ lệ giữa hai đại lượng, trong đó Sound Pressure Level (SPL) là một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của decibel trong lĩnh vực âm học. Thay vì biểu diễn trực tiếp áp suất âm thanh bằng đơn vị Pa, người ta sử dụng thang decibel để mô tả mức âm thanh trên một phạm vi rất rộng bằng những con số thuận tiện hơn.
Trong thực tế, chúng ta thường bắt gặp các giá trị như 40 dB, 60 dB, 80 dB hoặc 100 dB khi nói về mức âm thanh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dB tự nó không cho biết đầy đủ phép đo đang được thực hiện, bởi decibel có thể được sử dụng để biểu thị nhiều đại lượng khác nhau. Trong đo tiếng ồn, cần xác định rõ đó là mức áp suất âm thanh, mức công suất âm thanh hay một đại lượng âm học khác.
Tai người có thể tiếp nhận âm thanh trong một khoảng áp suất rất lớn. Nếu chỉ sử dụng đơn vị pascal để trình bày, các giá trị sẽ có sự chênh lệch mạnh và không thuận tiện khi so sánh. Thang logarit giải quyết vấn đề đó bằng cách nén phạm vi số liệu.
Với mức áp suất âm thanh, công thức thường được biểu diễn như sau: Lp = 20 log₁₀(p/p₀)
Trong đó:
- Lp là mức áp suất âm thanh, tính bằng dB.
- p là giá trị áp suất âm thanh hiệu dụng đo được.
- p₀ là áp suất âm thanh tham chiếu, thường lấy bằng 20 µPa trong không khí.
Do có bản chất logarit, decibel không được cộng trừ giống các đại lượng tuyến tính thông thường. Chẳng hạn, hai nguồn âm độc lập cùng tạo ra 70 dB không đồng nghĩa mức tổng sẽ là 140 dB. Trong điều kiện lý tưởng với hai nguồn tương đương và không tương quan, mức tổng thường tăng khoảng 3 dB.
Ví dụ, nếu một khẩu súng hơi phát ra mức âm thanh 81 dB, thì hai khẩu súng thổi khí giống hệt nhau khi hoạt động cùng lúc sẽ tạo ra mức âm thanh là 84 dB. Ngược lại, nếu bạn giảm một nửa công suất âm thanh, mức âm thanh sẽ giảm đi 3 dB.
Quan trọng hơn, dB không tự động đồng nghĩa với độ ồn. Decibel có thể được sử dụng cho mức áp suất âm, công suất âm, độ lợi điện tử, suy hao truyền dẫn và nhiều đại lượng khác. Vì vậy, một con số “80 dB” chỉ thực sự có ý nghĩa khi biết nó đang mô tả đại lượng nào, sử dụng giá trị tham chiếu nào và có áp dụng weighting hay không.
dB (decibel) là một cách biểu diễn theo thang logarit được sử dụng rộng rãi để mô tả mức của các đại lượng trong âm học. Trong đo tiếng ồn, dB thường xuất hiện dưới các dạng như dBA, dBC và dBZ, trong đó A, C và Z đại diện cho những cách áp dụng trọng số tần số khác nhau.
Hiểu đúng bản chất của dB là bước đầu tiên để tiếp tục phân biệt dBA, dBC và dBZ, từ đó lựa chọn đúng thang đo cho từng mục đích đánh giá tiếng ồn.
dB trong đo lường âm thanh có ý nghĩa gì?
Trong đo tiếng ồn, đại lượng phổ biến là Sound Pressure Level – SPL, tức mức áp suất âm thanh. Microphone của máy đo chuyển đổi dao động áp suất không khí thành tín hiệu điện. Thiết bị sau đó xử lý tín hiệu, áp dụng trọng số tần số và trọng số thời gian trước khi hiển thị kết quả.
Một kết quả đo đầy đủ có thể xuất hiện dưới các dạng như:
- LAeq: mức âm tương đương áp dụng A-weighting;
- LCeq: mức âm tương đương áp dụng C-weighting;
- LZeq: mức âm tương đương áp dụng Z-weighting;
- LAFmax: mức lớn nhất dùng A-weighting và trọng số thời gian Fast;
- LCpeak: mức đỉnh áp dụng C-weighting.
Những ký hiệu này chứa nhiều thông tin hơn một con số dB đứng riêng lẻ. Chúng cho biết thiết bị đã xử lý tín hiệu theo cách nào và kết quả đại diện cho mức tức thời, mức tương đương, mức lớn nhất hay mức đỉnh.
Trọng tần số (Frequency Weighting) là gì ?
Frequency weighting, thường được gọi là trọng số tần số, là cơ chế điều chỉnh mức đóng góp của từng tần số trước khi máy đo tính ra giá trị tổng. Có thể hình dung nó như một bộ lọc: một số dải tần được giữ lại nhiều hơn, trong khi một số dải khác bị suy giảm.
Tại sao máy đo độ ồn cần sử dụng trọng số tần số?
Tai người không nhạy với mọi tần số. Trong điều kiện thông thường, con người nhạy hơn với vùng tần số trung, đặc biệt là khu vực liên quan đến giọng nói, và kém nhạy hơn với các tần số rất thấp hoặc rất cao.
Vì vậy, nếu máy đo chỉ ghi nhận toàn bộ năng lượng âm thanh theo cách phẳng, kết quả có thể không phản ánh đúng mục đích đánh giá tiếng ồn, đặc biệt khi cần xem xét tác động của âm thanh đối với con người.
Hai âm thanh có cùng mức áp suất nhưng khác tần số có thể không tạo ra cảm giác lớn như nhau. Một âm thuần 1.000 Hz và một âm trầm 50 Hz có cùng mức SPL vật lý có thể được con người cảm nhận rất khác.
Máy đo độ ồn sử dụng frequency weighting nhằm phục vụ các mục tiêu khác nhau:
- Mô phỏng gần đúng một số đặc điểm đáp ứng tần số của thính giác;
- Chuẩn hóa phương pháp đánh giá tiếng ồn;
- Hỗ trợ so sánh kết quả giữa các phép đo;
- Làm nổi bật hoặc giữ lại những vùng tần số quan trọng;
- Phục vụ phân tích kỹ thuật và kiểm tra nguồn âm.
Quá trình xử lý có thể hình dung đơn giản như sau đơn giản như sau:
Nguồn âm → microphone → phổ tần số → bộ lọc A/C/Z → xử lý thời gian → kết quả đo dBA/dBC/dBZ
Hãy hình dung hai nguồn âm đều có cùng mức áp suất âm thanh tổng thể. Một nguồn chủ yếu chứa âm thanh ở vùng tần số trung, trong khi nguồn còn lại chứa rất nhiều năng lượng ở tần số thấp.
Nếu chỉ nhìn vào mức âm tổng thể, hai nguồn có thể có giá trị tương đương. Nhưng con người có thể cảm nhận chúng rất khác nhau.
Đặc biệt, các thành phần tần số thấp thường được tai người cảm nhận kém nhạy hơn ở những mức âm thông thường. Vì vậy, A-weighting sẽ giảm ảnh hưởng của các tần số thấp nhiều hơn so với C-weighting. Z-weighting thì gần như không áp dụng sự hiệu chỉnh này.
dBA là gì?
dBA là cách viết phổ biến của mức âm tính bằng decibel sau khi tín hiệu đi qua bộ lọc A-weighting. Trong ký hiệu kỹ thuật, người ta cũng có thể thể hiện weighting bằng chữ A trong tên đại lượng, chẳng hạn LAeq hoặc LAFmax.
A-weighting hoạt động như thế nào?
Trọng số A (A-weighting) hoạt động như một bộ lọc tần số được tích hợp vào các thiết bị đo âm thanh nhằm mô phỏng lại cách thính giác của con người phản hồi sinh học đối với các tần số khác nhau. Hiểu một cách khác chính là A-weighting điều chỉnh các thành phần tần số dựa trên một đường đáp tuyến chuẩn hóa.
Các tần số thấp bị giảm trọng số nhiều, trong khi vùng tần số trung được giữ lại nhiều hơn. Một phần vùng tần số rất cao cũng bị suy giảm. Điều này phản ánh gần đúng đặc tính nhạy tần số của thính giác trong những điều kiện nhất định. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng A-weighting mô phỏng hoàn hảo cách mọi người cảm nhận tất cả âm thanh.
Do tai người không nhạy bén đồng đều trước mọi tần số chúng ta nhạy cảm nhất trong khoảng tần số từ 1 kHz đến 7 kHz và kém nhạy hơn nhiều trước các âm có tần số rất thấp (âm trầm) hoặc rất cao (âm bổng) nên trọng số A được áp dụng để điều chỉnh kết quả đo vật lý của sóng âm cho sát nhất với cảm nhận thực tế của tai.
Cảm nhận tiếng ồn còn phụ thuộc vào:
- Mức âm tổng thể;
- Thời gian tiếp xúc;
- Tính liên tục hoặc gián đoạn;
- Âm có xung, có âm sắc nổi bật hay không;
- Mức độ biến động;
- Bối cảnh sinh hoạt và thời điểm xuất hiện;
- Độ nhạy của từng cá nhân.
Vì vậy, dBA là chỉ số chuẩn hóa rất hữu ích nhưng không phải mô hình hoàn chỉnh về sự khó chịu, tác động sức khỏe hoặc chất lượng âm thanh. Trọng số A xấp xỉ phản hồi tần số của tai người tốt nhất ở dải âm lượng từ thấp đến trung bình. Trong phạm vi hạn chế này, mức decibel đo bằng bộ lọc trọng số A thường được viết tắt là dBA hoặc dB(A) hoặc theo chuẩn ưu tiên của các tổ chức quốc tế (như IEC hay ANSI) là LA = x dB
Mặc dù hoạt động hiệu quả để ước lượng mức độ ảnh hưởng của tiếng ồn, bộ lọc trọng số A thực chất vẫn là một mô hình mô phỏng tuyến tính và không thể phản hồi hoàn toàn chính xác giống hệt như tai người thực tế trong mọi điều kiện.

dBA dùng để đo gì?
A-weighting là lựa chọn phổ biến trong nhiều phép đo liên quan đến con người, bao gồm:
- Tiếng ồn môi trường tại khu dân cư;
- Tiếng ồn giao thông đường bộ, đường sắt hoặc hàng không;
- Tiếng ồn tại trường học, bệnh viện và văn phòng;
- Tiếng ồn nghề nghiệp tại nơi làm việc;
- Mức ồn của máy móc và thiết bị;
- Tiếng ồn từ công trình xây dựng;
- Mức phát xạ tiếng ồn của sản phẩm;
- Đánh giá mức tiếp xúc tiếng ồn trong một khoảng thời gian.
Một thông số thường gặp là LAeq,T, nghĩa là mức âm liên tục tương đương áp dụng A-weighting trong khoảng thời gian T. Chỉ số này quy đổi năng lượng âm thanh biến thiên trong suốt thời gian đo thành một mức không đổi có năng lượng tương đương.
Mức dBA tiêu chuẩn trong đời sống
| Mức dBA | Môi trường thực tế | Mức độ tác động đến con người |
| 30 – 40 dBA | Phòng ngủ yên tĩnh, thư viện | Môi trường lý tưởng cho nghỉ ngơi, tập trung |
| 50 – 60 dBA | Văn phòng làm việc, trò chuyện thường | Mức sinh hoạt bình thường, không ảnh hưởng |
| 70 – 75 dBA | Tiếng máy hút bụi, xe giao thông | Bắt đầu gây mất tập trung, mệt mỏi nhẹ |
| 85 dBA | Xưởng sản xuất, giao thông đông đúc | Ngưỡng nguy hiểm: Cần đeo bảo hộ nếu tiếp xúc >8 giờ/ngày |
| 100 – 110 dBA | Tiếng máy cắt, loa nhạc hội, công trường | Nguy cơ tổn thương thính giác nhanh chóng |
Khi nào nên sử dụng dBA?
Nên ưu tiên dBA khi:
- Mục tiêu là đánh giá tiếng ồn ảnh hưởng đến con người;
- Quy chuẩn, tiêu chuẩn hoặc quy trình đo yêu cầu A-weighting;
- Cần đánh giá mức tiếng ồn môi trường hoặc nghề nghiệp;
- Cần so sánh với giới hạn được quy định bằng dBA;
- Cần một chỉ số tổng hợp đã được chuẩn hóa và dễ so sánh.
Tuy nhiên, chỉ đo dBA có thể bỏ sót một phần ý nghĩa của tiếng ồn tần số thấp. Một nguồn âm có tiếng ù hoặc rung trầm rõ rệt đôi khi không tạo ra mức dBA quá cao nhưng vẫn gây khó chịu. Khi đó, cần đo thêm dBC, dBZ hoặc phân tích phổ tần.
dBC là gì?
dBC là đơn vị đo mức áp suất âm thanh (dB SPL) sử dụng bộ lọc trọng số C-weighting. So với A-weighting, đường C giữ lại nhiều năng lượng tần số thấp hơn và có đáp tuyến tương đối phẳng trong phần lớn vùng tần số nghe được. Trọng số C, được thiết kế để phản ánh đáp ứng thính giác của tai người khi nghe âm thanh ở mức âm lượng rất lớn(khoảng 100 Phon trở lên hoặc các âm thanh chứa nhiều năng lượng ở dải tần số thấp (tiếng bass, tiếng trầm).
Đặc biệt cần lưu ý phân biệt dBC (chữ C viết hoa dùng trong âm học) với dBc (chữ c viết thường dùng trong ngành viễn thông) đơn vị biểu thị mức độ nhiễu hoặc công suất dải biên tương đối so với công suất sóng mang (carrier power).
C-weighting hoạt động như thế nào?
C-weighting là một dạng trọng số tần số (Frequency Weighting) được sử dụng trong máy đo độ ồn để điều chỉnh mức đóng góp của các thành phần tần số khác nhau trước khi tính toán mức âm. Kết quả sau khi áp dụng C-weighting được gọi là mức âm C-weighted, thường biểu thị bằng dBC.
Điểm đặc trưng của C-weighting là ít suy giảm các tần số thấp hơn so với A-weighting. Vì vậy, nó cho phép phép đo thể hiện rõ hơn những nguồn âm có nhiều năng lượng ở vùng tần số thấp, chẳng hạn tiếng bass, tiếng ù của động cơ hoặc một số nguồn ồn công nghiệp.
Vì vậy, khi nguồn âm có tiếng bass, tiếng động cơ, tiếng máy nén, tiếng quạt công nghiệp hoặc thành phần hạ trầm đáng kể, kết quả dBC thường phản ánh phần năng lượng này rõ hơn dBA.
C-weighting thường xuất hiện trong:
- Đánh giá âm thanh có mức cao;
- Đo mức đỉnh, chẳng hạn LCpeak;
- Xem xét nguồn âm chứa nhiều năng lượng tần số thấp;
- Đánh giá hệ thống âm thanh công suất lớn;
- So sánh sơ bộ với mức A-weighting để nhận diện khả năng tồn tại tiếng ồn tần số thấp.
dBC dùng để đo gì?
Một số trường hợp thường sử dụng dBC gồm:
- Máy móc công nghiệp hạng nặng;
- Động cơ, turbine, máy phát điện;
- Máy nén khí và hệ thống thông gió;
- Hệ thống loa công suất lớn;
- Sự kiện âm nhạc có tiếng bass mạnh;
- Tiếng nổ, tiếng va đập hoặc âm thanh có mức đỉnh cao
- Nguồn âm có thành phần tần số thấp đáng kể.
Điều này không có nghĩa dBC là thang “chuyên dùng duy nhất” cho tiếng ồn tần số thấp. Khi cần xác định chính xác tần số gây vấn đề, phép đo octave band hoặc 1/3 octave band thường có giá trị hơn nhiều.
Vì sao dBC thường cao hơn dBA?
Ở vùng tần số thấp, A-weighting áp dụng mức suy giảm lớn hơn C-weighting. Nếu nguồn âm chứa nhiều năng lượng tại vùng này, phần năng lượng đó đóng góp ít vào kết quả dBA nhưng đóng góp nhiều hơn vào dBC.
Do đó:
- Nguồn âm có nhiều tiếng trầm thường tạo ra chênh lệch LC–LA lớn;
- Nguồn tập trung chủ yếu tại vùng tần số trung có thể cho dBA và dBC khá gần nhau;
- Với một số phổ âm đặc biệt, không nên mặc định dBC luôn lớn hơn dBA.
Câu nói “dBC luôn cao hơn dBA” là một cách đơn giản hóa không chính xác. Kết quả phụ thuộc vào phổ tần, phạm vi đo, đáp tuyến thiết bị và đặc điểm tín hiệu.
Bảng so sánh mục đích sử dụng giữa dBA và dBC
| Tiêu chí | dBA | dBC |
| Mục đích chính | Đánh giá mức độ ồn tai người cảm nhận và ảnh hưởng sức khỏe lâu dài. | Đánh giá tổng năng lượng âm thanh, tiếng bass và xung lực cường độ cao. |
| Dải tần số trọng tâm | 500Hz – 10.000Hz (lọc bỏ tiếng bass trầm). | 31.5Hz – 8000Hz (phẳng, giữ trọn tiếng bass). |
| Ứng dụng điển hình | Môi trường lao động, khu dân cư, đồ gia dụng, xe cộ. | Máy móc nặng, tiếng nổ, nhạc hội EDM, âm thanh công trình. |
dBZ là gì?
dBZ là cách gọi mức âm áp dụng Z-weighting. Trong nhiều tài liệu kỹ thuật, ký hiệu có thể được viết là dB(Z) hoặc thể hiện qua tên đại lượng như LZeq, LZFmax.
Z-weighting là gì?
Chữ Z có nghĩa là Zero frequency weighting là một loại trọng số tần số (Frequency Weighting) được sử dụng trong máy đo độ ồn với mục tiêu tạo ra đáp tuyến gần như phẳng theo tần số, tức là không áp dụng sự hiệu chỉnh giống A-weighting hay C-weighting. Kết quả sau khi áp dụng Z-weighting thường được biểu thị là dBZ.
Theo IEC 61672-1, Z-weighting được xác định với đáp tuyến tần số danh định bằng 0 dB trong dải 10 Hz đến 20 kHz. “Gần như phẳng” không có nghĩa hệ thống đo hoàn toàn không có sai số. Microphone, mạch xử lý, cấp chính xác của máy và giới hạn dải tần vẫn ảnh hưởng đến phép đo.
Z-weighting cũng không nên bị nhầm với các chế độ “Linear” cũ trên mọi thiết bị. Dải tần và dung sai của chế độ Linear có thể do nhà sản xuất quy định, trong khi Z-weighting được xác định theo tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể.
dBZ dùng để làm gì?
Z-weighting thường phù hợp với:
- Phân tích âm thanh kỹ thuật;
- Phân tích phổ tần;
- Đánh giá đặc tính thực của nguồn âm;
- Nghiên cứu âm học;
- Kiểm tra đáp tuyến của thiết bị;
- Ghi nhận tín hiệu trước khi áp dụng bộ lọc;
- Các phép đo cần hạn chế ảnh hưởng của A-weighting hoặc C-weighting.
Ví dụ, một kỹ sư cần xác định máy phát tiếng ồn mạnh nhất ở 63 Hz, 125 Hz hay 1.000 Hz. Giá trị dBA tổng thể không cung cấp đủ thông tin này. Phân tích phổ theo Z-weighting hoặc theo phương pháp được tiêu chuẩn quy định sẽ giúp quan sát phân bố năng lượng theo tần số rõ hơn.
dBZ khác dBA và dBC như thế nào?
Khác biệt chính nằm ở mức độ hiệu chỉnh tần số:
- dBA làm suy giảm đáng kể vùng tần số thấp;
- dBC giữ lại vùng tần số thấp nhiều hơn;
- dBZ có đáp tuyến gần phẳng, hạn chế việc ưu tiên hoặc loại bớt các vùng tần số theo đường A/C.
Nhờ đó, dBZ phù hợp với phân tích kỹ thuật. Tuy nhiên, nó không mặc nhiên là chỉ số thích hợp nhất để đánh giá tác động tiếng ồn đối với con người hoặc đối chiếu quy chuẩn môi trường. Nếu giới hạn được quy định bằng dBA, kết quả dBZ không thể được dùng thay thế trực tiếp.
A-weighting – dBA
A-weighting mô phỏng gần hơn đáp ứng thính giác của con người trong phạm vi mà weighting này được thiết kế để sử dụng. Vì vậy, dBA được sử dụng rộng rãi trong đánh giá tiếng ồn môi trường, nơi làm việc và các tình huống liên quan đến ảnh hưởng của tiếng ồn đối với con người.
C-weighting – dBC
C-weighting ít làm suy giảm các thành phần tần số thấp hơn A-weighting. Vì vậy, dBC hữu ích khi đánh giá các nguồn âm lớn hoặc những nguồn có thành phần tần số thấp đáng kể, chẳng hạn máy móc, động cơ hoặc hệ thống âm thanh công suất lớn.
Z-weighting – dBZ
Z-weighting có đáp tuyến gần như phẳng trong dải tần quy định, do đó không nhấn mạnh hay suy giảm các vùng tần số giống A-weighting và C-weighting. dBZ phù hợp hơn với các phép đo và phân tích kỹ thuật khi cần giữ lại thông tin âm thanh theo cách ít phụ thuộc vào weighting.
Nếu thể hiện trên biểu đồ, trục ngang thường là tần số theo thang logarit, còn trục dọc là mức hiệu chỉnh tính bằng dB. Đường A sẽ giảm sâu ở vùng tần số thấp; đường C giảm ít hơn; đường Z gần như nằm ngang.
Một ví dụ mang tính minh họa: ở khoảng 1.000 Hz, các weighting có mức hiệu chỉnh gần 0 dB. Nhưng tại các tần số thấp như 31,5 Hz hoặc 63 Hz, A-weighting làm suy giảm mạnh hơn nhiều so với C-weighting. Đó là lý do tiếng động cơ hoặc tiếng bass có thể cho kết quả dBC cao hơn đáng kể so với dBA.
Bảng so sánh tóm tắt dBA, dBC và dBZ / dB(Z)
| Đặc điểm so sánh | dBA (A-weighting) | dBC (C-weighting) | dBZ / dB(Z) |
| Độ nhạy tần số | Giảm mạnh độ nhạy đối với các tần số cực thấp (âm trầm) và cực cao (âm bổng). | Rất phẳng, thay đổi rất ít qua các quãng tám (octaves). | Âm học: Hoàn toàn phẳng, không thực hiện bất kỳ phép lọc hay điều chỉnh tần số nào. Khí tượng: Phụ thuộc vào năng lượng sóng radar phản hồi, |
| Mức âm lượng mô phỏng | Phản ánh tốt nhất tai người ở dải âm lượng thấp đến trung bình (xấp xỉ nghịch đảo của đường cong độ lớn đồng đều 40 dB ở tần số 1 kHz) | Phù hợp cho dải âm lượng trung bình đến rất lớn. | Âm học: Không mô phỏng tai người, giữ nguyên các giá trị áp suất vật lý thực tế
Khí tượng: Không áp dụng đo âm thanh. |
| Ứng dụng chủ yếu | Đo tiếng ồn môi trường, tiếng ồn công nghiệp, là tiêu chuẩn trong luật bảo vệ thính giác tại nơi làm việc (như OSHA) | Đo lường tiếng ồn của máy móc công nghiệp nặng, kiểm tra kỹ thuật âm thanh công suất lớn chứa nhiều âm trầm | Âm học: Phân tích kỹ thuật âm học gốc, nghiên cứu âm thanh chính xác
Khí tượng: Dùng trong radar thời tiết để phát hiện mưa, tuyết. Giá trị trên 20 dBZ thường biểu thị có mưa/tuyết rơi |
Lidinco – Địa chỉ cung cấp máy đo tiếng ồn uy tín hàng đầu Việt Nam
Giữa rất nhiều nhà cung cấp máy đo độ ồn tại thị trường Việt Nam, Lidinco đã khẳng định vị thế là một chuyên gia trong lĩnh vực phân phối các thiết bị đo lường tiếng ồn của mình. Lidinco không chỉ bán các dòng máy đo độ ồn chất lượng được nhập khẩu trực tiếp, chúng tôi còn mang đến một giải pháp toàn diện được xây dựng từ sự tin cậy và chuyên môn sâu trong ngành
Kinh nghiệm và đội ngũ có chuyên môn sâu
Lidinco có hơn 15 năm kinh nghiệm trong việc cung cấp thiết bị và các giải pháp đo lường và hơn 10 năm kinh nghiệm trong việc cung cấp máy đo và giải pháp đo tiếng ồn. Đội ngũ kỹ sư của Lidinco có nhiều kiến thức và kinh nghiệm từ thực tiễn vô cùng quý giá để áp dụng vào việc xử lý yêu cầu của khách hàng
Đối tác chiến lược của các thương hiệu hàng đầu lĩnh vực
Sự uy tín của Lidinco được khẳng định qua việc trở thành nhà phân phối chính thức và đối tác tin cậy của các tên tuổi lớn trên thế giới. Chúng tôi mang đến cho thị trường Việt Nam những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng mọi phân khúc và ứng dụng:
Norsonic
Là nhà cung cấp giải pháp đo lường & phân tích âm thanh chất lượng cao đến từ Na Uy. Các sản phẩm của Norsonic là sự lựa chọn hàng đầu cho các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, kiểm định tiếng ồn. Norsonic cung cấp đa dạng các sản phẩm như máy đo độ ồn và phân tích dải tần class 1, máy hiệu chuẩn âm thanh, camera ascoutic…
Rion:
Thương hiệu chuyên cung cấp máy đo tiếng ồn đến Nhật Bản với các sản phẩm nổi tiếng toàn cầu về độ bền bỉ và đáng tin cậy, cung cấp dải sản phẩm đa dạng từ công nghiệp đến giám sát môi trường.
Bedrock:
Là thương hiệu chuyên cung cấp các dòng máy đo độ ồn cầm tay có phân tích dải tần với độ chính xác Class 1, Class 2. Các sản phẩm của Bedrock có mức giá tầm trung phù hợp cho đa dạng các dự án hiện nay. Ứng dụng rất tốt trong công nghiệp, nghiên cứu và đo trực tiếp tại hiện trường để lấy kết quả báo cáo
Sonitus:
Là chuyên gia cung cấp các giải pháp liên quan đến quan trắc môi trường. Các trạm quan trắc tiếng ồn của Sonitus có thể tích hợp thêm các tính năng như quan trắc bụi, tốc độ gió. Nếu bạn đang cần một trạm quan trắc đa năng để giám sát các thông số môi trường thì Sonitus là thương hiệu mà bạn không nên bỏ qua
Soundplan
Nếu bạn chuyên làm về nghiên cứu và mô phỏng âm thanh thì Soundplan chính là sự lựa chọn tốt nhất cho bạn. Soundplan cung cấp cho bạn các giải pháp phần mềm mô phỏng sự tác động của tiếng ồn lên khu vực xung quanh ứng dụng nhiều trong giao thông vận tải, xây dựng, giáo dục…
Cung Cấp Dịch Vụ Phân Tích & Giám Sát Tiếng Ồn Chuyên Nghiệp
Một điểm đặc biệt khẳng định năng lực chuyên môn của Lidinco chính là việc chúng tôi vinh dự là thành viên của Geonoise tại Việt Nam. Với sự hậu thuẫn và chuyển giao công nghệ từ mạng lưới chuyên gia quốc tế này, Lidinco không chỉ cung cấp thiết bị mà còn mang đến các gói dịch vụ đo lường và tư vấn chuyên sâu.
Nếu bạn cần một đơn vị thực hiện toàn bộ quy trình, chúng tôi sẵn sàng đáp ứng với các dịch vụ như: dịch vụ phân tích tiếng ồn khách sạn, resort; dịch vụ đo tiếng ồn công nghiệp theo tiêu chuẩn; và dịch vụ giám sát tiếng ồn môi trường cho các dự án xây dựng, quy hoạch.
Tư Vấn Giải Pháp Toàn Diện, Từ Thiết Bị, Phần Mềm Đến Dịch Vụ
Phương châm của chúng tôi là “lắng nghe trước, tư vấn sau”. Khi bạn đến với Lidinco, chúng tôi sẽ cùng bạn phân tích bài toán cụ thể, từ đó đưa ra giải pháp tổng thể phù hợp nhất. Đó có thể là một thiết bị đo cầm tay, một hệ thống quan trắc tự động, phần mềm mô phỏng Soundplan hàng đầu thế giới, hay một gói dịch vụ đo lường trọn gói. Chúng tôi giúp bạn đầu tư đúng và đủ, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng.
Hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi để nhận được sự tư vấn chuyên sâu và báo giá tốt nhất cho các dòng máy đo tiếng ồn, máy đo âm thanh và các dịch vụ liên quan phù hợp nhất với nhu cầu của bạn!
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CUỘC SỐNG
– Trụ sở chính: 487 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, TPHCM, Việt Nam
– Điện thoại: 028 3977 8269 / 028 3601 6797
– VP Bắc Ninh: 184 Đường Bình Than, Phường Võ Cường, TP. Bắc Ninh
– Điện thoại: 0222 7300 180
– Email: sales@lidinco.com
