STIPA (chỉ số truyền tải giọng nói cho hệ thống thông báo công cộng) là một phương pháp dẫn xuất của STI được phát triển để đo nhanh chóng các tác động của môi trường điện âm và âm thanh ảnh hưởng đến độ rõ ràng của giọng nói trong âm thanh phòng và/hoặc hệ thống thông báo công cộng.

Chỉ số truyền tải lời nói (STI: Speech Transmission Index) được biết tới bởi Tammo Houtgast và Herman Steeneken công bố vào năm 1971 và được Hội Âm học Hoa Kỳ chấp nhận vào năm 1980. Houtgast và Steeneken đã phát triển Chỉ số truyền tải lời nói trong khi làm việc tại Tổ chức Nghiên cứu Khoa học Ứng dụng Hà Lan TNO. Nhóm của họ tại TNO tiếp tục hỗ trợ và phát triển STI, cải tiến mô hình và phát triển phần cứng và phần mềm để đo STI cho đến năm 2010.

Trong những năm đầu (cho đến khoảng năm 1985), việc sử dụng STI chủ yếu giới hạn trong một cộng đồng nghiên cứu về lời nói quốc tế tương đối nhỏ.Việc giới thiệu RASTI (“STI cho âm thanh phòng”) đã làm cho phương pháp STI trở nên phổ biến hơn đối với các kỹ sư và nhà tư vấn, đặc biệt là khi Bruel & Kjaer giới thiệu thiết bị đo RASTI của họ (dựa trên hệ thống RASTI (Room Acoustics STI) trước đó được phát triển bởi Steeneken và Houtgast tại TNO).

RASTI được thiết kế để nhanh hơn nhiều so với STI “đầy đủ” ban đầu và tốc độ nhanh hơn 30 giây thay vì 15 phút cho một điểm đo. Tuy nhiên, RASTI chỉ dành cho (như tên gọi) âm thanh phòng thuần túy, không phải âm thanh điện. Tuy việc áp dụng RASTI vào các chuỗi truyền tải có các thành phần điện âm (như loa và micro) trở nên khá phổ biến nhưng việc đó đã dẫn đến những phản hồi về kết quả không chính xác. Từ đó, việc sử dụng RASTI thậm chí còn được quy định bởi một số tiêu chuẩn ứng dụng (như quy định CAA 15 cho hệ thống PA trong cabin máy bay) cho các ứng dụng có tính điện âm, đơn giản vì đây là phương pháp khả thi duy nhất vào thời điểm đó.

Những sai sót của RASTI đôi khi vẫn được chấp nhận vì hầu như không có lựa chọn thay thế tốt hơn. TNO đã sản xuất và bán các thiết bị để đo STI đầy đủ và các dẫn xuất STI khác nhau, nhưng các thiết bị này tương đối đắt tiền, kích thước lớn và nặng.

Tiêu chuẩn IEC-60268-16, ban hành lần đầu vào năm 1988, đã trải qua nhiều lần sửa đổi để cập nhật các phương pháp đo STI. Phiên bản RASTI (STI cho âm thanh phòng) được đưa vào tiêu chuẩn này và nhanh chóng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, với những hạn chế của RASTI, các tiêu chuẩn đã được cải tiến liên tục. Lần thay đổi thứ tư của tiêu chuẩn, được ban hành vào năm 2011, đã chính thức khai tử RASTI và giới thiệu STIPA (STI cho hệ thống âm thanh công cộng) như một phương pháp đo lường chính xác và toàn diện hơn. STIPA đã được bổ sung nhiều tính năng mới, bao gồm khả năng đánh giá độ rõ lời nói cho các đối tượng đặc biệt như người khiếm thính. Hiện nay, STIPA được xem là tiêu chuẩn vàng trong lĩnh vực đo lường độ rõ lời nói.

Chỉ số truyền giọng nói (STI)

STI là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng của một hệ thống truyền thông, thể hiện qua một giá trị từ 0 đến 1. Giá trị STI cho biết khả năng truyền tải âm thanh rõ ràng của hệ thống đó. Để đảm bảo giao tiếp hiệu quả, đặc biệt trong các môi trường đòi hỏi độ chính xác cao như hệ thống báo cháy, hội nghị, thì STI cần đạt mức tối thiểu là 0,5.

Ví dụ: Trong một phòng họp, nếu hệ thống âm thanh có giá trị STI thấp, người tham gia sẽ khó nghe rõ bài thuyết trình, dẫn đến hiệu quả làm việc giảm sút. Hoặc: Trong một sân bay, hệ thống thông báo cần có giá trị STI cao để đảm bảo hành khách nhận được thông tin một cách chính xác và kịp thời.

Độ rõ ràng của lời nói có thể được thể hiện bằng một giá trị số duy nhất. Hai thang đo được sử dụng phổ biến nhất: STI và CIS

Giá trị 0 cho thấy lời nói không rõ ràng, trong khi giá trị 1 cho thấy lời nói hoàn toàn dễ hiểu. Các giá trị nằm giữa hai cực này thể hiện các mức độ rõ ràng khác nhau. Độ rõ lời nói của một kênh có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm tiếng ồn nền, tiếng vọng và méo tiếng. Bằng cách xem xét các yếu tố này, ta có thể tối ưu hóa kênh truyền tải để phù hợp với điều kiện nghe cụ thể. STI dự đoán khả năng hiểu được các âm tiết, từ và câu.

Giá trị STI Chất lượng theo IEC 60268-16 Độ rõ ràng của các âm tiết theo % Độ dễ hiểu của từ theo % Độ dễ hiểu của câu theo %
0 – 0.3 bad 0 – 34 0 – 67 0 – 89
0.3 – 0.45 poor 34 – 48 67 – 78 89 – 92
0.45 – 0.6 fair 48 – 67 78 – 87 92 – 95
0.6 – 0.75 good 67 – 90 87 – 94 95 – 96
0.75 – 1 excellent 90 – 96 94 – 96 96 – 100

Muốn biết âm thanh truyền đi có rõ ràng không, người ta thường sử dụng các phương pháp đo như STI, STIPA. Các phương pháp này dựa trên việc phân tích tín hiệu thử nghiệm khi truyền qua kênh. Ngoài ra, Chỉ số khớp (AI) và Mức nhiễu lời nói ưa thích (PSIL) cũng được sử dụng để đánh giá chất lượng truyền tải âm thanh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng độ rõ lời nói là một khái niệm tương đối, phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của người nghe.

Chỉ số truyền tải lời nói (STI) cung cấp một thước đo về chất lượng kỹ thuật của một hệ thống âm thanh, nhưng nó không thể phản ánh đầy đủ sự đa dạng của người nghe. Khi có sự tham gia của người nước ngoài, người có vấn đề về ngôn ngữ hoặc người khiếm thính, khả năng hiểu lời nói sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố hơn là chỉ chất lượng âm thanh.

Để đánh giá một cách toàn diện hơn, người ta thường sử dụng chỉ số rõ lời nói (SII). SII được tính toán dựa trên kết quả của các bài kiểm tra nghe, và nó cho phép đánh giá khả năng hiểu lời nói của từng cá nhân hoặc nhóm người.

STI là một con số thể hiện mức độ rõ ràng của âm thanh khi truyền đi. Để tính toán STI, người ta so sánh tín hiệu âm thanh ban đầu với tín hiệu âm thanh sau khi truyền qua hệ thống. Nếu tín hiệu sau khi truyền đi vẫn giữ được nhiều đặc trưng của tín hiệu ban đầu thì STI sẽ cao, ngược lại, nếu tín hiệu bị biến dạng nhiều thì STI sẽ thấp.

Phương pháp STIPA

Trong các tòa nhà công cộng, hệ thống âm thanh công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp. Để đảm bảo thông tin được truyền đạt một cách rõ ràng và hiệu quả, việc đánh giá chất lượng của hệ thống âm thanh là rất cần thiết.

STIPA là một phương pháp đo lường nhanh chóng và đơn giản để đánh giá chất lượng truyền tải lời nói trong các hệ thống âm thanh công cộng. Thay vì sử dụng tín hiệu phức tạp như STI, STIPA sử dụng một tín hiệu thử nghiệm được thiết kế đặc biệt để dễ dàng phân tích. Bằng cách đo sự biến đổi của tín hiệu này khi truyền qua hệ thống, chúng ta có thể đánh giá được mức độ rõ ràng của âm thanh đầu ra.

Ưu điểm lớn nhất của STIPA là tốc độ đo nhanh, chỉ khoảng 15-25 giây, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình kiểm tra. Đồng thời, STIPA cũng đảm bảo độ tin cậy cao, tương đương với phương pháp đo STI truyền thống. Nhờ những ưu điểm này, STIPA đã trở thành công cụ tiêu chuẩn trong việc đánh giá chất lượng âm thanh của các hệ thống công cộng, và phương pháp đo cũ hơn như RASTI dần trở nên lỗi thời.

Tín hiệu thử nghiệm được truyền qua một kênh truyền dẫn (ví dụ: một hệ thống âm thanh công cộng trong một sân bay hoặc từ một sân khấu trong một hội trường hòa nhạc), hoặc bằng âm thanh thông qua một hộp thoại được hiệu chỉnh hoặc bằng điện tử thông qua đầu vào đường truyền và một tệp .mp3. Mức áp suất âm thanh của tín hiệu thử nghiệm được đo tại vị trí người nghe (bộ thu) và STI được tính toán từ sự thay đổi độ sâu biến điệu giữa các tín hiệu được truyền và nhận.

Phương pháp đo đáp ứng xung gián tiếp, mặc dù cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính của hệ thống âm thanh, lại có hạn chế về tính tuyến tính của kênh truyền. Điều này khiến phương pháp này không phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế, đặc biệt là khi có sự hiện diện của các thành phần phi tuyến tính như loa. Ngược lại, phương pháp STIPA trực tiếp, với ưu điểm đơn giản và nhanh chóng, lại tỏ ra hiệu quả hơn trong việc đánh giá chất lượng âm thanh của các hệ thống âm thanh công cộng.

Khi đo chất lượng âm thanh của một hệ thống, chúng ta có thể sử dụng hai phương pháp chính: đo trực tiếp (như STIPA) và đo gián tiếp (dựa trên đáp ứng xung). Mặc dù cả hai phương pháp đều có thể cung cấp thông tin về độ rõ của âm thanh, nhưng chúng phù hợp với những tình huống khác nhau.

Phương pháp đo gián tiếp cho phép chúng ta có một cái nhìn chi tiết hơn về hệ thống, giống như khi chúng ta chụp một bức ảnh X-quang để xem bên trong cơ thể. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi hệ thống âm thanh phải hoạt động rất ổn định. Nếu hệ thống có những thành phần không ổn định, kết quả đo sẽ không chính xác.

Ngược lại, phương pháp STIPA trực tiếp thì đơn giản hơn, giống như khi chúng ta đo nhiệt độ bằng nhiệt kế. Phương pháp này không đòi hỏi những điều kiện quá khắt khe và thường được sử dụng để đánh giá nhanh chóng chất lượng âm thanh của các hệ thống như loa, micro

Hãy tưởng tượng chúng ta muốn đánh giá chất lượng của một chiếc xe hơi. Chúng ta có thể tháo rời từng bộ phận để kiểm tra (giống như phương pháp đo gián tiếp), hoặc chúng ta có thể lái thử chiếc xe để xem nó hoạt động như thế nào (giống như phương pháp STIPA trực tiếp). Phương pháp thứ nhất cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về cấu tạo của chiếc xe, nhưng nó phức tạp và tốn thời gian hơn. Trong khi đó, phương pháp thứ hai đơn giản và nhanh chóng hơn, giúp chúng ta đánh giá được hiệu suất tổng thể của chiếc xe

Lidinco là đơn vị cung cấp dịch vụ và thiết bị đo, phân tích âm thanh chính hãng

Lidinco là công ty cung cấp các loại máy đo và phân tích độ ồnvật liệu cách âm, mềm phân tích và mô phỏng độ ồn uy tín nhập khẩu trực tiếp với giá cạnh tranh. Các sản phẩm đều được bảo hành theo chính sách hãng, tư vấn kỹ thuật tận tình.

Ngoài ra, Lidinco còn cung cấp dịch vụ đo lường âm thanh rung động. Với kinh nghiệm trong nhiều dự án lớn. Đội ngũ kỹ sư của Lidinco tự tin sẽ đem đến những dịch vụ chất lượng và phù hợp nhất với doanh nghiệp của Quý Khách

Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Cuộc Sống
Địa chỉ: 487 Cộng Hòa, Phường 15, Quận Tân Bình, TPHCM, Việt Nam
Điện thoại: 028 3977 8269 / 028 3601 6797
Di động: 0906 988 447
Email: sales@lidinco.com

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x