Trong thời đại hiện đại, việc kiểm soát và đo lường âm thanh đã trở thành một yêu cầu thiết yếu trong nhiều lĩnh vực từ công nghiệp, nghiên cứu khoa học đến đời sống hàng ngày. Máy đo âm thanh không chỉ là công cụ đo lường đơn thuần mà còn là thiết bị quan trọng giúp chúng ta bảo vệ sức khỏe và đảm bảo chất lượng môi trường sống. Tại Lidinco, chúng tôi hiểu rằng việc lựa chọn đúng loại máy đo độ ồn phù hợp với nhu cầu sử dụng là vô cùng quan trọng, đặc biệt khi phải phân biệt giữa các class khác nhau của thiết bị.

Máy Đo Âm Thanh Là Gì?
Máy đo âm thanh, còn được gọi là máy đo độ ồn hay sound level meter, là thiết bị điện tử chuyên dụng được thiết kế để đo lường cường độ, áp suất âm thanh (SPL) trong môi trường. Thiết bị này có khả năng chuyển đổi các sóng âm thành tín hiệu điện và hiển thị kết quả dưới dạng số liệu cụ thể, thường được biểu thị bằng đơn vị decibel (dB).
Máy phân tích âm thanh có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong công nghiệp, thiết bị này được sử dụng để kiểm soát tiếng ồn tại nơi làm việc, đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn lao động và bảo vệ sức khỏe người lao động. Trong lĩnh vực môi trường, máy đo độ ồn giúp giám sát mức độ ô nhiễm tiếng ồn tại các khu vực công cộng, gần sân bay, đường cao tốc hay khu công nghiệp.
Mục tiêu chính của việc sử dụng máy đo âm thanh là để đảm bảo tuân thủ các quy định, bảo vệ thính giác, giám sát ô nhiễm tiếng ồn và tối ưu hóa chất lượng âm thanh.
Ngoài ra, trong nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm, máy đo âm thanh được ứng dụng để phân tích đặc tính âm thanh của các thiết bị, máy móc, từ đó cải thiện thiết kế và giảm thiểu tiếng ồn. Trong đời sống hàng ngày, thiết bị này cũng được sử dụng để kiểm tra mức độ tiếng ồn tại văn phòng, trường học, bệnh viện và các khu dân cư.
Cách một máy đo âm thanh hoạt động nhờ vào microphone, bộ tiền khuếch đại, bộ xử lý dữ liệu và màn hình hiển thị. Trong đó, microphone là bộ phận quan trọng nhất, cảm biến trong microphone sẽ tiếp nhận sự thay đổi trong áp suất không khí do sóng âm thanh thành tín hiệu điện tương ứng. Microphone đo lường chuyên nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61094 để đảm bảo độ chính xác và dải tần rộng.
Tín hiệu điện từ micro thường rất yếu, nên nó được làm mạnh hơn bởi bộ tiền khuếch đại trước khi được xử lý. Sau khi được khuếch đại, tín hiệu điện đi qua một mạch RMS (Root Mean Square – giá trị hiệu dụng) chuyển đổi tín hiệu AC thành DC, sau đó qua một mạch logarit để hiển thị giá trị đọc tuyến tính theo decibel (dB). Điều này liên quan trực tiếp đến lượng năng lượng trong âm thanh đang được đo. Quá trình xử lý tín hiệu bao gồm việc áp dụng các trọng số tần số và trọng số thời gian theo các tiêu chuẩn quốc tế như IEC 61672-1.
Màn hình hiển thị mức âm thanh bằng decibel, thường kèm theo mô tả kết hợp trọng số (A/C/Z) thời gian và tần số đã chọn (ví dụ: LAeq hoặc LCpeak, STIPA).

Trọng số tần số A – dBA/dB(A)

Trọng số tần số A điều chỉnh tín hiệu theo cách tương tự như phản ứng của tai người ở mức âm thanh trung bình. Nó dựa trên đường cong độ to bằng nhau 40 dB. Các ký hiệu cho các thông số tiếng ồn thường bao gồm chữ cái ‘A’ (ví dụ: LAeq) để chỉ ra rằng trọng số tần số đã được áp dụng trong phép đo.
Trọng số A được yêu cầu cho hầu hết các phép đo tiếng ồn môi trường và nơi làm việc, và được quy định trong các tiêu chuẩn và hướng dẫn quốc tế cũng như quốc gia. Bộ lọc trọng số A bao phủ toàn bộ dải tần âm thanh từ 10 Hz đến 20 kHz.
Trọng số tần số C – dBC/dB(C)
Phản ứng của tai người thay đổi theo mức âm thanh. Trọng số tần số C tương ứng với đường cong độ to bằng nhau 100 dB, tức là phản ứng của tai người ở mức âm thanh khá cao. Trọng số C chủ yếu được sử dụng khi đánh giá các giá trị đỉnh của mức áp suất âm cao. Nó cũng có thể được sử dụng, ví dụ, cho các phép đo tiếng ồn giải trí, nơi mà việc truyền tải tiếng ồn tần số thấp có thể là một vấn đề.
Trọng số tần số Z – dBZ/dB(Z)
Trọng số tần số ‘Zero’ (không) là đáp ứng tần số phẳng giữa 10 Hz và 20 kHz ±1.5 dB, không bao gồm đáp ứng của microphone.
Ngày nay, mạng trọng số A là trọng số tần số được sử dụng rộng rãi nhất. Trọng số C không tương quan tốt với các thử nghiệm chủ quan vì các đường cong độ to bằng nhau được dựa trên các thí nghiệm sử dụng âm thuần khiết — và hầu hết các âm thanh thông thường không phải là âm thuần khiết, mà là các tín hiệu rất phức tạp được tạo thành từ nhiều âm điệu khác nhau.
Chính sự phức tạp trong quá trình xử lý này đã dẫn đến sự ra đời của các tiêu chuẩn phân loại thiết bị theo độ chính xác. Việc phân loại máy đo âm thanh theo Class là cần thiết để đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả đo trong các ứng dụng khác nhau. Mỗi loại ứng dụng có yêu cầu về độ chính xác khác nhau, từ đó cần có các tiêu chuẩn phù hợp để phân loại thiết bị. Sự phân loại này giúp người sử dụng lựa chọn được thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng và ngân sách, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý trong từng lĩnh vực cụ thể.
Phân Loại Máy Đo Âm Thanh: Class 1 và Class 2
Máy đo mức âm thanh được phân loại theo cấp độ chính xác (Classes hoặc Types) dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia. Việc phân loại máy đo âm thanh theo Class dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt về độ chính xác, ổn định và hiệu suất. Các tiêu chí này bao gồm sai số cho phép trong các dải tần số khác nhau, độ ổn định theo thời gian, khả năng chống nhiễu, và phạm vi đo lường. Mỗi class có những yêu cầu kỹ thuật cụ thể mà nhà sản xuất phải tuân thủ để được chứng nhận.
Máy Đo Âm Thanh Class 1 Là Gì?
Máy đo âm thanh Class 1 là loại thiết bị có độ chính xác cao nhất trong các tiêu chuẩn hiện hành. Được thiết kế với công nghệ tiên tiến và các linh kiện chất lượng cao, máy đo độ ồn Class 1 có khả năng đo lường với sai số tối thiểu và phạm vi tần số rộng. Thiết bị này thường được trang bị microphone chất lượng cao, mạch xử lý tín hiệu chính xác và các tính năng phân tích âm thanh chuyên sâu.
Đặc điểm nổi bật của máy đo âm thanh Class 1 bao gồm khả năng đo trong phạm vi tần số từ 20Hz đến 20kHz với độ chính xác cao, thời gian phản hồi nhanh, và khả năng ghi lại dữ liệu chi tiết cho việc phân tích sau này. Thiết bị này cũng thường có các tính năng bổ sung như phân tích phổ tần số, đo 1/3 octave band, và khả năng kết nối với máy tính để xử lý dữ liệu phức tạp.
Máy Đo Âm Thanh Class 2 Là Gì?
Máy đo âm thanh Class 2 là loại thiết bị có độ chính xác thấp hơn so với Class 1 nhưng vẫn đáp ứng được hầu hết các yêu cầu trong ứng dụng thực tế. Máy đo độ ồn Class 2 được thiết kế với chi phí hợp lý hơn, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cực cao. Mặc dù có sai số lớn hơn so với Class 1, nhưng thiết bị này vẫn đảm bảo độ tin cậy cần thiết cho hầu hết các mục đích sử dụng thông thường.
Máy phân tích âm thanh Class 2 thường có thiết kế đơn giản hơn, dễ sử dụng và bảo trì. Thiết bị này phù hợp với các ứng dụng như kiểm tra tiếng ồn tại nơi làm việc, đo lường môi trường sống, và các nghiên cứu không yêu cầu độ chính xác tuyệt đối. Giá thành hợp lý của Class 2 khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều tổ chức và cá nhân.
Tiêu Chuẩn Phân Loại Máy Đo Độ Ồn Theo Class
Việc phân loại máy đo âm thanh theo Class dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt về độ chính xác, ổn định và hiệu suất. Các tiêu chí này bao gồm sai số cho phép trong các dải tần số khác nhau, độ ổn định theo thời gian, khả năng chống nhiễu, và phạm vi đo lường. Mỗi class có những yêu cầu kỹ thuật cụ thể mà nhà sản xuất phải tuân thủ để được chứng nhận.
Sự khác biệt chính trong tiêu chuẩn phân loại nằm ở mức độ sai số cho phép. Máy đo độ ồn Class 1 có sai số cho phép thấp hơn đáng kể so với Class 2, đặc biệt trong các dải tần số quan trọng. Ngoài ra, Class 1 còn có yêu cầu cao hơn về độ ổn định nhiệt độ, khả năng chống rung động và các yếu tố môi trường khác.
Tiêu Chuẩn Quốc Tế (IEC 61672)
Tiêu chuẩn IEC 61672 là tiêu chuẩn quốc tế quan trọng nhất quy định về máy đo âm thanh. Tiêu chuẩn này thay thế cho các tiêu chuẩn cũ như IEC 60651 và IEC 60804, mang lại sự thống nhất toàn cầu trong việc thiết kế, sản xuất và kiểm định máy đo độ ồn. IEC 61672 quy định chi tiết về các yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử nghiệm và tiêu chí phân loại cho từng class.
Theo tiêu chuẩn IEC 61672, máy đo âm thanh được phân thành hai class chính với các yêu cầu khác nhau về độ chính xác và hiệu suất. Tiêu chuẩn này cũng quy định về các điều kiện thử nghiệm, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và các yếu tố môi trường khác có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của thiết bị.
Hiểu thêm về tiêu chuẩn: Trước năm 2003 đã có những tiêu chuẩn riêng biệt được sử dụng cho các loại máy đo mức độ âm thanh tích hợp hàm mũ và tuyến tính (IEC 60651 và IEC 60804, hiện đã bị thu hồi). Các tiêu chuẩn cũ này bao gồm bốn cấp độ chính xác (được gọi là “types”), nhưng IEC 61672 đã giảm xuống chỉ còn hai cấp độ chính xác 1 và 2. Tiêu chuẩn IEC 61672 mới cũng yêu cầu dải tuyến tính tối thiểu 60 dB và trọng số tần số ‘Z’, cùng với việc thắt chặt các dung sai giới hạn và bao gồm các độ không đảm bảo đo tối đa cho mỗi thử nghiệm định kỳ. Do đó, một máy đo mức âm thanh được thiết kế theo tiêu chuẩn 60651 và 60804 cũ có thể sẽ không đáp ứng được các yêu cầu của IEC 61672:2013 vì chúng có yêu cầu độ chính xác kém hơn đáng kể.
Sự Khác Biệt Về Độ Chính Xác và Ứng Dụng
Trong thực tế, sự khác biệt khi áp dụng giữa máy đo mức âm thanh cấp 1 (Class 1) và cấp 2 (Class 2) chủ yếu nằm ở độ chính xác, phạm vi sử dụng, và chi phí.
Máy đo âm thanh Class 1 có dải tần số rộng hơn và dung sai sai số (tolerance) chặt chẽ hơn. Điều này có nghĩa là Class 1 cung cấp các phép đo với độ chính xác cao hơn, ví dụ, một thiết bị ANSI Loại 1 có độ chính xác ±1 dBA. Với độ chính xác cao hơn được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi kết quả chính xác tuyệt đối.
Trong khi máy đo độ ồn Class 2 có dung sai rộng hơn. Thiết bị ANSI Loại 2 có độ chính xác ±2 dBA. Đây là dòng máy phù hợp với các ứng dụng thông thường không yêu cầu độ chính xác cực cao.
Trong thực tế, sự khác biệt về độ chính xác này có thể ảnh hưởng đến kết quả đo lường và quyết định cuối cùng. Ví dụ, trong nghiên cứu khoa học hoặc kiểm định pháp lý, sai số nhỏ của Class 1 có thể quyết định tính hợp lệ của kết quả. Ngược lại, trong các ứng dụng giám sát thông thường, độ chính xác của Class 2 đã đủ để đưa ra các đánh giá và quyết định cần thiết.
Sự Khác Biệt Giữa Máy Đo Âm Thanh Class 1 và Class 2
![]() |
![]() |
Bạn có thể phân biệt đâu là máy Class1 và đâu là máy Class 2 hay không?
Độ chính xác là yếu tố quan trọng nhất phân biệt giữa máy đo âm thanh Class 1 và Class 2. Máy đo độ ồn Class 1 có sai số cho phép trong khoảng ±1.4 dB tại tần số 1kHz, trong khi Class 2 có sai số cho phép lên đến ±2.3 dB. Sự khác biệt này tuy có vẻ nhỏ nhưng lại có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Ngoài sai số tại tần số chuẩn, hai class còn khác biệt về độ chính xác trong toàn bộ phạm vi tần số hoạt động. Máy đo âm thanh Class 1 duy trì độ chính xác cao trong phạm vi tần số rộng hơn, đặc biệt tại các tần số thấp và cao. Điều này làm cho Class 1 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần phân tích chi tiết phổ tần số âm thanh.
Máy đo độ ồn Class 1 thường có phạm vi tần số đo rộng hơn so với Class 2, với khả năng đo chính xác từ 16Hz đến 20kHz hoặc thậm chí rộng hơn. Trong khi đó, máy đo âm thanh Class 2 thường có phạm vi tần số từ 20Hz đến 8kHz hoặc 16kHz. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ứng dụng của thiết bị trong các tình huống cụ thể.
Phạm vi tần số rộng của Class 1 đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu âm học, phân tích tiếng ồn công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu đo lường tần số thấp hoặc cao. Máy phân tích âm thanh Class 1 có thể phát hiện và đo lường chính xác các thành phần tần số mà Class 2 có thể bỏ qua hoặc đo không chính xác.
Ứng Dụng Của Máy Đo Độ Ồn Class 1 và Class 2
Ứng dụng của máy đo âm thanh phụ thuộc nhiều vào độ chính xác và tính năng của từng class. Máy đo độ ồn Class 1 được ưu tiên sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như nghiên cứu khoa học, kiểm định pháp lý, đánh giá tác động môi trường và phát triển sản phẩm. Thiết bị này cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp có yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm soát tiếng ồn.
Ngược lại, máy đo âm thanh Class 2 phù hợp với các ứng dụng thông thường như giám sát tiếng ồn tại nơi làm việc, kiểm tra môi trường sống, đánh giá sơ bộ mức độ tiếng ồn và các mục đích giáo dục. Mặc dù có độ chính xác thấp hơn, nhưng Class 2 vẫn đáp ứng được hầu hết các yêu cầu trong thực tế và có chi phí hợp lý hơn.
Khi Nào Nên Chọn Máy Đo Âm Thanh Class 1?
Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, máy đo âm thanh Class 1 là lựa chọn không thể thiếu do yêu cầu về độ chính xác và độ tin cậy cao. Các nghiên cứu về âm học, tâm lý học âm thanh, và phát triển công nghệ âm thanh đều cần đến dữ liệu chính xác để đưa ra những kết luận khoa học đáng tin cậy. Máy đo độ ồn Class 1 cung cấp khả năng đo lường chi tiết với sai số tối thiểu, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của nghiên cứu khoa học.
Ngoài ra, trong các nghiên cứu về tác động của tiếng ồn đến sức khỏe con người, máy phân tích âm thanh Class 1 cho phép thu thập dữ liệu chính xác về các đặc tính âm thanh như phổ tần số, biến thiên theo thời gian và các thông số thống kê phức tạp. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để xây dựng các mô hình toán học và đưa ra các khuyến nghị về bảo v ệ sức khỏe.
Trong các ngành công nghiệp như hàng không, ô tô, và thiết bị điện tử, việc kiểm soát tiếng ồn không chỉ là vấn đề tuân thủ quy định mà còn là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm. Máy đo âm thanh Class 1 được sử dụng để đánh giá và cải thiện thiết kế sản phẩm, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về tiếng ồn. Trong sản xuất ô tô, thiết bị này giúp kỹ sư phân tích tiếng ồn động cơ, hệ thống truyền động và các thành phần khác để tối ưu hóa thiết kế.
Máy đo độ ồn Class 1 cũng đóng vai trò quan trọng trong kiểm định chất lượng và bảo trì thiết bị công nghiệp. Bằng cách theo dõi sự thay đổi trong đặc tính âm thanh của máy móc, kỹ thuật viên có thể phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và lập kế hoạch bảo trì phù hợp, giúp tránh được những sự cố nghiêm trọng và tốn kém.
Việc đo lường tiếng ồn môi trường tại các khu vực có mức độ ô nhiễm tiếng ồn cao như sân bay, đường cao tốc và khu công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Máy đo âm thanh Class 1 với khả năng đo lường chính xác trong phạm vi tần số rộng và điều kiện môi trường khắc nghiệt là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng này.
Tại các sân bay, máy đo độ ồn Class 1 được sử dụng để giám sát liên tục mức độ tiếng ồn từ hoạt động hàng không, đảm bảo tuân thủ các quy định về giới hạn tiếng ồn và thực hiện các biện pháp giảm thiểu tác động đến cộng đồng xung quanh. Dữ liệu thu được từ thiết bị này cũng được sử dụng để lập bản đồ tiếng ồn và quy hoạch phát triển khu vực.
Khi Nào Nên Chọn Máy Đo Âm Thanh Class 2?
Máy đo âm thanh Class 2 là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng trong đời sống hàng ngày khi không cần độ chính xác cực cao nhưng vẫn đảm bảo độ tin cậy cần thiết. Trong các tình huống như kiểm tra mức độ tiếng ồn tại nhà, đánh giá chất lượng âm thanh của thiết bị gia dụng, hoặc giám sát môi trường sống, máy đo độ ồn Class 2 cung cấp thông tin đầy đủ với chi phí hợp lý.
Đối với các cá nhân quan tâm đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống, máy đo âm thanh Class 2 giúp họ có cái nhìn khách quan về mức độ tiếng ồn trong môi trường sống và làm việc. Thông tin này có thể được sử dụng để đưa ra các quyết định về việc cải thiện điều kiện sống, lựa chọn nơi ở phù hợp hoặc thực hiện các biện pháp cách âm cần thiết.
Trong môi trường văn phòng, trường học và khu dân cư, việc duy trì mức độ tiếng ồn phù hợp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, học tập và chất lượng cuộc sống. Máy đo độ ồn Class 2 với độ chính xác đủ dùng và giá thành hợp lý là công cụ lý tưởng để giám sát và kiểm soát tiếng ồn trong các môi trường này.
Tại các trường học, máy đo âm thanh Class 2 giúp quản lý cơ sở giáo dục đánh giá mức độ tiếng ồn trong lớp học, thư viện và các khu vực chung, từ đó thực hiện các biện pháp cần thiết để tạo môi trường học tập tối ưu. Trong các khu dân cư, thiết bị này có thể được sử dụng để giải quyết các tranh chấp về tiếng ồn và đảm bảo tuân thủ các quy định của địa phương.
Có nhiều tình huống trong thực tế không đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối nhưng vẫn cần có thông tin đáng tin cậy về mức độ tiếng ồn. Máy đo âm thanh Class 2 phù hợp với các ứng dụng như đánh giá sơ bộ môi trường âm thanh, giáo dục và đào tạo, kiểm tra định kỳ không yêu cầu chính xác cao, và các mục đích tham khảo chung.
Trong lĩnh vực giáo dục, máy phân tích âm thanh Class 2 là công cụ hữu ích để giảng dạy về âm học và môi trường. Sinh viên và học sinh có thể sử dụng thiết bị này để thực hiện các thí nghiệm, dự án nghiên cứu nhỏ và hiểu rõ hơn về các khái niệm liên quan đến âm thanh và tiếng ồn mà không cần đầu tư quá lớn vào thiết bị chuyên nghiệp.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Máy Đo Âm Thanh Class 1 và Class 2
Bảo Quản và Hiệu Chuẩn Máy Đo Độ Ồn
Việc bảo quản và hiệu chuẩn máy đo âm thanh là yếu tố quan trọng quyết định độ chính xác và tuổi thọ của thiết bị. Máy đo độ ồn Class 1 với độ chính xác cao hơn thường yêu cầu quy trình bảo quản và hiệu chuẩn nghiêm ngặt hơn so với Class 2. Thiết bị cần được bảo quản trong môi trường khô ráo, tránh va đập và các tác động vật lý có thể ảnh hưởng đến microphone và mạch điện tử bên trong.
Hiệu chuẩn định kỳ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo máy đo âm thanh luôn hoạt động chính xác. Tần suất hiệu chuẩn phụ thuộc vào mức độ sử dụng và yêu cầu của ứng dụng cụ thể. Đối với máy đo độ ồn Class 1 được sử dụng trong nghiên cứu khoa học hoặc kiểm định pháp lý, việc hiệu chuẩn có thể cần thực hiện hàng năm hoặc thậm chí thường xuyên hơn.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Khi Đo Âm Thanh
Độ chính xác của máy đo âm thanh có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường và kỹ thuật. Nhiệt độ và độ ẩm là hai yếu tố quan trọng nhất có thể làm thay đổi đặc tính của microphone và mạch điện tử. Máy đo độ ồn Class 1 thường có khả năng chống chịu tốt hơn với các biến đổi môi trường, nhưng vẫn cần được sử dụng trong phạm vi nhiệt độ và độ ẩm được khuyến nghị.
Gió và rung động cũng là những yếu tố có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đo. Việc sử dụng windscreen (tấm chắn gió) và giá đỡ chống rung là cần thiết khi đo trong điều kiện môi trường không thuận lợi. Máy phân tích âm thanh cũng cần được đặt ở vị trí phù hợp, tránh các nguồn phản xạ âm thanh và nhiễu điện từ có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Cách Đọc và Phân Tích Kết Quả Đo Âm Thanh
Việc đọc và phân tích kết quả từ máy đo âm thanh đòi hỏi hiểu biết về các thông số và đơn vị đo lường. Kết quả đo thường được hiển thị dưới dạng các giá trị như LAeq (mức âm tương đương), LAmax (mức âm tối đa) để dễ đọc và phân tích. Nhãn của các giá trị mức âm thanh và tiếng ồn này được xác định trong tiêu chuẩn IEC 61672-1:2013
Kết quả đo lường phụ thuộc vào gia trọng tần số (cách máy đo mức âm thanh phản ứng với các tần số âm thanh khác nhau) và gia trọng thời gian (cách máy đo mức âm thanh phản ứng với sự thay đổi áp suất âm thanh theo thời gian). Màn hình hiển thị sẽ cho thấy mức âm thanh bằng decibel (dB), thường kèm theo một mô tả chỉ rõ sự kết hợp của gia trọng thời gian và tần số được chọn, ví dụ như LAeq hoặc LCpeak.
Liên hệ với Giải Pháp Âm Học hoặc LIDINCO để được tư vấn thiết bị đo và giải pháp đo lường âm thanh miễn phí
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CUỘC SỐNG
HCM: 028.39778269 – 028.36016797 – (Zalo) 0906.988.447
Skype: Lidinco – Email: sales@lidinco.com
Bắc Ninh: 0222.7300180 – Email: bn@lidinco.com


